radiation pressure

radiation pressure

A small solar sail is propelled by radiation pressure from a distant star.

Định nghĩa

Danh từ: - Áp suất bức xạ: áp suất cực nhỏ tác động lên một bề mặt theo hướng vuông góc với hướng truyền của một sóng ( dụ: sóng điện từ như ánh sáng). xuất phát từ việc sóng mang năng lượng động lượng, khi tương tác với bề mặt sẽ tạo ra lực đẩy.

dụ sử dụng
  • (Áp suất bức xạ từ ánh sáng mặt trời có thể đẩy các hạt bụi trong không gian.)
  • (Các nhà khoa học đo áp suất bức xạ để hiểu hành vi của các ngôi sao.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "Radiation pressure" thường được thảo luận trong vật thiên văn, quang học công nghệ laser, nơi có thể gây ra hiệu ứng như đẩy các vật thể nhỏ hoặc làm biến dạng bề mặt.
    • In solar sails, radiation pressure from sunlight is used to propel spacecraft. (Trong buồm mặt trời, áp suất bức xạ từ ánh sáng mặt trời được dùng để đẩy tàu vũ trụ.)
Biến thể từ gần giống
  • Áp suất (pressure): Khái niệm chung về lực tác động lên một diện tích.
  • Bức xạ (radiation): Sự phát ra năng lượng dưới dạng sóng hoặc hạt.
Từ đồng nghĩa
  • Áp lực bức xạ: Một cách diễn đạt khác, ít phổ biến hơn nhưng cùng nghĩa.
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan

Không phrasal verbs trực tiếp cho cụm danh từ này.

Thành ngữ liên quan
  • "Under radiation pressure": Dưới tác động của áp suất bức xạ.
    • The comet's tail forms under radiation pressure from the sun. (Đuôi sao chổi hình thành dưới tác động của áp suất bức xạ từ mặt trời.)